Thuật ngữ Pāḷi
Āsava
1. Từ nguyên và nghĩa gốc
Āsava là một thuật ngữ rất quan trọng trong Nikāya, đồng thời cũng là một trong những thuật ngữ khó hiểu nhất. Gốc từ của āsava liên hệ với động từ √sru (savati), nghĩa là chảy, tuôn, rò rỉ. Trong các nghĩa cổ của từ này, āsava được dùng để chỉ:
- sự chảy ra, rỉ ra, tiết ra (outflow, effluent);
- chất được ủ lâu, lên men; rượu hoặc chất gây say;
- dịch tiết của cây hoặc cơ thể; những tạp chất bẩn thỉu, uế nhiễm tích tụ lâu ngày.
Từ những nghĩa vật chất này, thuật ngữ được mở rộng để chỉ những yếu tố làm tâm say, mê mờ và ô nhiễm, khiến con người không còn thấy đúng sự thật.
Tuy nhiên, ngay từ nghĩa gốc đã tồn tại nhiều cách hiểu khác nhau. Có học giả hiểu āsava là dòng chảy ra (outflow), có người lại hiểu là dòng chảy vào (influx). Chính sự bất đồng này cho thấy nếu chỉ bám vào từ nguyên thì rất khó giải thích đầy đủ ý nghĩa của āsava trong giáo lý.
Quan trọng hơn, nghĩa từ nguyên không nhất thiết phản ánh đầy đủ nội dung của một thuật ngữ giáo lý. Nhiều thuật ngữ trong Nikāya đã phát triển vượt xa nghĩa gốc của chúng, và āsava là một trường hợp tiêu biểu.
2. Thuật ngữ đề nghị
Trong hệ thống thuật ngữ này, trước mắt vẫn giữ lậu hoặc làm thuật ngữ chính vì đây là cách gọi đã ổn định trong truyền thống và đã trở thành một nhãn nhận diện quen thuộc.
Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng "lậu hoặc" ngày nay gần như chỉ còn chức năng định danh, bản thân hai chữ này không còn giúp người đọc hiện đại hình dung được nội dung giáo lý mà āsava muốn diễn tả.
Để hỗ trợ việc đọc hiểu Nikāya, có thể hình dung āsava qua hình ảnh:
dòng chảy ô nhiễm
Đây không phải là nghĩa từ nguyên duy nhất, mà là một thuật ngữ diễn giải, nhằm phản ánh cách āsava vận hành trong kinh điển.
3. Phân tích và liên hệ giáo lý
Nếu chỉ nhìn từ nguyên, người đọc rất dễ hình dung āsava như một chất đang rỉ ra hoặc một loại chất gây say. Tuy nhiên, cách hiểu này nhanh chóng gặp khó khăn khi đối chiếu với kinh điển.
Trong Nikāya, āsava luôn được mô tả như một hiện tượng:
- có sinh khởi;
- có tăng trưởng;
- có nguyên nhân;
- có sự tiêu tận;
- có con đường đưa đến sự tiêu tận;
- khi tiêu tận hoàn toàn thì chứng đắc A-la-hán.
Nếu hiểu āsava đơn thuần là một "chất rỉ ra", sẽ rất khó trả lời các câu hỏi như:
- Nó rỉ từ đâu?
- Vì sao tác ý sai lại làm nó sinh khởi?
- Vì sao tác ý đúng lại làm nó không sinh?
- Vì sao nó có nguyên nhân và sự tiêu tận?
Những câu hỏi này cho thấy từ nguyên chỉ cung cấp một hình ảnh ngôn ngữ, nhưng không đủ để giải thích vai trò của āsava trong giáo lý.
Muốn hiểu āsava, cần quan sát bối cảnh mà thuật ngữ này xuất hiện xuyên suốt Nikāya, thay vì chỉ dừng lại ở nghĩa gốc của từ.
Qua toàn bộ kinh điển, có thể nhận thấy āsava nổi bật ở hai phương diện.
3.1. Dòng vận hành duy trì sự tiếp nối của hiện hữu
Các āsava không chỉ là những trạng thái tâm bất thiện nhất thời, mà giống như những dòng vận hành duy trì sự tiếp nối của hiện hữu.
Trong kinh, các āsava có thể:
- sinh khởi;
- tăng trưởng;
- được phòng hộ;
- được làm suy yếu;
- được tiêu tận;
- cuối cùng cạn sạch nơi bậc A-la-hán.
Đặc biệt ba āsava thường gặp là:
- kāmāsava — dòng vận hành của dục;
- bhavāsava — dòng vận hành của hữu;
- avijjāsava — dòng vận hành của vô minh.
Chúng không chỉ là những trạng thái tâm nhất thời, mà là những dòng vận hành liên tục, luôn duy trì và nuôi dưỡng sự tiếp nối của tiến trình hiện hữu và luân hồi.
Chính vì vậy, hình ảnh "dòng chảy" phản ánh cách āsava hoạt động trong giáo lý rõ hơn nhiều so với hình ảnh "dịch tiết" hay "chất rỉ".
3.2. Những ô nhiễm làm tâm mê mờ
Đồng thời, āsava cũng luôn được mô tả là những yếu tố:
- làm tâm bị nhiễm;
- làm tâm mê mờ;
- che lấp trí tuệ;
- khiến không thể thấy đúng như thật.
Đây cũng là lý do nhiều bản dịch Anh ngữ sử dụng các từ như:
- taints (ô nhiễm);
- corruptions (sự hư hoại);
- cankers (ung nhọt);
- intoxicants (chất gây say).
Các cách dịch này không cố dịch nghĩa gốc của từ, mà cố diễn tả tác dụng của āsava đối với tâm.
4. Nhận định
Đối với āsava, không nên đồng nhất nghĩa giáo lý với nghĩa từ nguyên.
Những hình ảnh như dòng rỉ, dịch tiết, chất lên men hay chất gây say chỉ phản ánh lịch sử phát triển của từ, nhưng không đủ để giải thích vì sao āsava lại trở thành một trong những khái niệm trung tâm của con đường giải thoát.
Điều cần quan tâm là Đức Phật đã dùng thuật ngữ này để chỉ hiện tượng nào trong kinh điển.
Qua toàn bộ Nikāya, āsava nổi bật ở hai đặc điểm:
- là những dòng vận hành duy trì sự tiếp nối của hiện hữu và luân hồi;
- đồng thời là những ô nhiễm sâu của tâm, làm mê mờ trí tuệ và ngăn cản sự giải thoát.
Vì vậy, trong hệ thống thuật ngữ này vẫn giữ lậu hoặc làm thuật ngữ chính, đồng thời sử dụng hình ảnh "dòng chảy ô nhiễm" như một cách diễn giải giúp người đọc hình dung đúng hơn vai trò của āsava trong Nikāya.