Thuật ngữ Pāḷi
Vijānāti – Sañjānāti – Abhijānāti – Pajānāti – Parijānāti
Phân biệt Thức tri – Tưởng tri – Trực tri – Tuệ tri – Liễu tri
Toàn bộ nhóm thuật ngữ này đều bắt nguồn từ căn động từ √ñā, mang nghĩa biết. Trong Pāḷi, căn động từ này xuất hiện dưới hai dạng song song là ñā và jān, từ đó hình thành các động từ như jānāti, vijānāti, sañjānāti, abhijānāti, pajānāti và parijānāti.
Các tiền tố đứng trước căn động từ không làm thay đổi nghĩa gốc của hành động biết, mà làm thay đổi hướng biểu hiện của sự biết. Vì vậy, mặc dù cùng bắt nguồn từ một căn động từ, mỗi thuật ngữ lại phản ánh một khía cạnh khác nhau của tiến trình nhận thức.
1. Thức tri (Vijānāti – Viññāṇa)
Thức tri là nền nhận biết đang hiện hữu nơi một chúng sinh. Đây là dòng nhận thức làm nền cho mọi kinh nghiệm của sáu căn; nhờ đó, sắc được thấy, tiếng được nghe, xúc chạm được cảm nhận và các pháp được biết.
Thức tri nhận biết đối tượng và cảm thọ khi chúng phát sinh. Trong Nikāya, Thức tri là nền tảng để các phương diện nhận thức khác vận hành.
2. Tưởng tri (Sañjānāti – Saññā)
Tưởng tri là khía cạnh nhận diện của tiến trình nhận thức. Nó vận hành thông qua việc ghi nhận các dấu hiệu, đặc điểm và kinh nghiệm đã có để nhận ra đối tượng.
Nhờ Tưởng tri, tâm có thể nhận ra màu xanh, vàng, đỏ, trắng; nhận ra hình tướng, âm thanh, mùi vị hay những dấu hiệu quen thuộc của sự vật. Cũng từ đó, đối tượng được ghi nhớ, gọi tên và hình thành các khái niệm.
Vì dựa trên các dấu hiệu đã được ghi nhận nên Tưởng tri luôn gắn liền với ký ức và kinh nghiệm. Đây là nền tảng của khả năng nhận diện, nhưng cũng là lý do khiến tâm dễ gán nhãn, liên tưởng hoặc đồng nhất thực tại với những gì đã từng biết.
3. Trực tri (Abhijānāti – Abhiññā)
Trực tri là khía cạnh biết bằng kinh nghiệm trực tiếp của chính mình. Điều được Trực tri không còn là điều được nghe kể, học hỏi hay suy luận, mà là điều đã tự mình chứng nghiệm và xác nhận.
Trong Kinh tạng Nikāya, Trực tri thường xuất hiện trong những bối cảnh liên quan đến thiền định, sự giác ngộ và giải thoát. Đây là cái biết phát sinh từ sự trực tiếp kinh nghiệm thực tại, nên không còn dựa vào ký ức, khái niệm hay sự gán nhãn của tâm.
Chính vì được xây dựng trên kinh nghiệm tự thân, Trực tri đem lại một sự xác tín rất mạnh. Điều đã được Trực tri không còn là điều "có thể đúng", mà là điều người hành giả biết chắc là có thật, vì đã tự mình thấy, tự mình kinh nghiệm và tự mình chứng thực.
4. Tuệ tri (Pajānāti – Paññā)
Tuệ tri là khía cạnh thấu biết của tiến trình nhận thức. Nó hướng đến việc nhận ra bản chất và quy luật vận hành của các pháp, thay vì chỉ dừng lại ở hiện tượng riêng lẻ.
Trong Kinh tạng Nikāya, Tuệ tri thường đi cùng cụm từ "như thật" (yathābhūtaṃ). Đó là cái biết về những nguyên lý mang tính phổ quát như Tứ Thánh Đế, hay Vô thường, Khổ, Vô ngã. Những điều này không chỉ đúng với một đối tượng hay một thời điểm, mà đúng với mọi pháp hữu vi.
Vì vậy, Tuệ tri không chỉ giúp biết điều gì đang xảy ra, mà còn giúp thấy vì sao nó như vậy, nó vận hành theo quy luật nào, và điều gì sẽ xảy ra khi các điều kiện thay đổi. Đây là cái biết đi vào bản chất, vượt lên trên kinh nghiệm đơn lẻ để thấy được quy luật chung của thực tại.
5. Liễu tri (Parijānāti – Pariññā)
Liễu tri là khía cạnh thấu biết trọn vẹn của tiến trình nhận thức. Đó không chỉ là biết đúng hay biết sâu, mà là hiểu đầy đủ đối tượng trên mọi phương diện cần được biết.
Trong Kinh tạng Nikāya, một pháp được Liễu tri là một pháp đã được hiểu đầy đủ trên mọi phương diện cần được biết: sự tập khởi và đoạn diệt của nó; vị ngọt, sự nguy hiểm và sự xuất ly khỏi nó. Cái biết ấy không còn để sót một phương diện nào của đối tượng.
Vì vậy, Liễu tri không đơn thuần là sự tích lũy tri thức, mà là sự hoàn tất của tiến trình thấu biết. Khi một pháp đã được Liễu tri, nó không còn là nền tảng cho chấp thủ, khao khát hay vô minh tiếp tục sinh khởi, mà trở thành nền tảng của sự giải thoát.