Thuật ngữ Pāḷi
Kusala Akusala
1. Kusala – Akusala trong các ngữ cảnh không thuộc thuật ngữ giáo lý
Trong những ngữ cảnh không thuộc thuật ngữ giáo lý, kusala được dùng để chỉ sự khéo léo, thành thạo hoặc tinh thông đối với một công việc hay một lĩnh vực; akusala là từ đối lập, chỉ sự không thành thạo, không khéo. Trong bài tìm hiểu thuật ngữ này, chỉ tập trung tìm hiểu Kusala, thuật ngữ Akusala mặc định với nghĩa đối ngược.
Kusala (tính từ)
- khéo léo;
- thành thạo;
- tinh thông;
- chuyên giỏi.
Ví dụ:
- giỏi tranh luận;
- tinh thông về con đường;
- thành thạo trong nghệ thuật ném mảnh gốm.
Kusala (danh từ)
Trong một số ngữ cảnh, kusala còn được dùng với nghĩa:
- sự thích hợp;
- sức khỏe.
2. Nghĩa giáo lý
Trong bối cảnh giáo lý, Từ điển Pāli-English (PED) ghi nhận rõ: Kusala mang ý nghĩa là tốt đẹp (good), đúng đắn (right), có công đức (meritorious), và đặc biệt được áp dụng trong ý nghĩa đạo đức (Esp. appl. in moral sense).
Trong hệ thống giáo lý Nguyên thủy, kusala là một thuật ngữ thuộc phạm trù đạo đức (thiện, chân chánh), dùng để phân loại các trạng thái tâm, hành động và các pháp theo tiêu chuẩn của giáo lý. Khác với những tiêu chuẩn đạo đức được hình thành từ tập tục hay quan niệm xã hội, giáo lý xác lập kusala bằng những tiêu chuẩn cụ thể và nhất quán trong toàn bộ kinh điển.
-
Tiêu chuẩn cốt lõi (Thiện căn - Kusala-mūla): Kusala là những trạng thái tâm và hành vi xuất phát từ ba gốc rễ không ô nhiễm: Vô tham (alobha), Vô sân (adosa), và Vô mê (amoha).
-
Hành động đạo đức (Kusala-kamma / Kusalaṁ karoti): Dùng để chỉ những hành vi đúng đắn, mang tính đạo đức được thực hiện trọn vẹn qua thân, khẩu, ý (kāyena, vācāya, manasā), mang lại quả báu an vui (vipāka).
-
Hệ thống 10 Thiện nghiệp (Dasasīlaṁ / Ten Kusalāni): Kusala được dùng để chỉ mười hành động đạo đức chân chánh (như không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối...).
-
Phẩm chất nhân cách (Kusala-dhammā): Tập hợp tất cả các phẩm chất tốt đẹp tạo nên một nhân cách đạo đức đúng đắn, hướng thượng (meritorious conduct).
3. Phân tích đối chiếu qua văn bản Kinh tạng
Có thể thấy rõ cách thuật ngữ này được sử dụng trong chính văn bản Kinh tạng Pāḷi.
Kinh Chánh Kiến (MN9)
‘‘Katamañcāvuso , kusalaṃ? Pāṇātipātā veramaṇī kusalaṃ, adinnādānā veramaṇī kusalaṃ, kāmesumicchācārā veramaṇī kusalaṃ, musāvādā veramaṇī kusalaṃ, pisuṇāya vācāya veramaṇī kusalaṃ, pharusāya vācāya veramaṇī kusalaṃ, samphappalāpā veramaṇī kusalaṃ, anabhijjhā kusalaṃ, abyāpādo kusalaṃ, sammādiṭṭhi kusalaṃ – idaṃ vuccatāvuso, kusalaṃ. Katamañcāvuso, kusalamūlaṃ? Alobho kusalamūlaṃ, adoso kusalamūlaṃ, amoho kusalamūlaṃ – idaṃ vuccatāvuso, kusalamūlaṃ."
Dịch nghĩa:
"Này Hiền giả, thế nào là thiện (kusala)? Từ bỏ sát sinh là thiện; từ bỏ lấy của không cho là thiện; từ bỏ tà hạnh trong các dục là thiện; từ bỏ nói dối là thiện; từ bỏ nói lời chia rẽ là thiện; từ bỏ nói lời thô ác là thiện; từ bỏ nói lời phù phiếm là thiện; không tham lam là thiện; không ác ý là thiện; chánh kiến là thiện. Này Hiền giả, đó được gọi là thiện.
Này Hiền giả, thế nào là gốc của thiện (kusalamūla)? Vô tham (alobha) là gốc của thiện; vô sân (adosa) là gốc của thiện; vô mê (amoha) là gốc của thiện. Này Hiền giả, đó được gọi là gốc của thiện."
Đây là một trong số rất ít đoạn kinh định nghĩa trực tiếp "Thế nào là kusala?". Điều được gọi là kusala ở đây không còn được dùng theo nghĩa kỹ năng hay sự thành thạo, mà là toàn bộ hệ thống các hành vi và phẩm chất đạo đức được giáo lý xác lập, đồng thời chỉ rõ nền tảng của chúng là vô tham, vô sân và vô mê.
Tiểu Kinh Phân Biệt Nghiệp (MN135)
‘‘Idha pana, māṇava, ekacco itthī vā puriso vā samaṇaṃ vā brāhmaṇaṃ vā upasaṅkamitvā paripucchitā hoti – ‘kiṃ, bhante, kusalaṃ, kiṃ akusalaṃ; kiṃ sāvajjaṃ, kiṃ anavajjaṃ; kiṃ sevitabbaṃ, kiṃ na sevitabbaṃ; kiṃ me karīyamānaṃ dīgharattaṃ ahitāya dukkhāya hoti, kiṃ vā pana me karīyamānaṃ dīgharattaṃ hitāya sukhāya hotī’ti?"
Dịch nghĩa: "Ở đây, này thanh niên, có người, dù nữ hay nam, sau khi đến gặp một Sa-môn hay Bà-la-môn, lại không thưa hỏi: ‘Thưa Tôn giả, điều gì là thiện, điều gì là bất thiện; điều gì là đáng chê trách, điều gì không đáng chê trách; điều gì nên làm, điều gì không nên làm; điều gì khi làm sẽ đưa đến bất lợi và đau khổ lâu dài, điều gì khi làm sẽ đưa đến lợi ích và an lạc lâu dài?’"
Đoạn kinh trên không phải là một sự liệt kê từ vựng ngẫu nhiên. Đức Phật đang trình bày một định nghĩa đạo đức học toàn diện, được phân lớp cực kỳ chặt chẽ qua ba phương diện cốt lõi:
-
Đánh giá đạo đức: Sāvajja / Anavajja (Đáng chê trách / Không đáng chê trách). Đây là lăng kính để thẩm định tính chất đúng sai, có lỗi hay không có lỗi của một hành vi.
-
Chuẩn tắc thực hành: Sevitabba / Na sevitabba (Nên làm / Không nên làm). Đây là kim chỉ nam hành động, vạch ra ranh giới giới luật cho người tu học.
-
Hệ quả hành động (Nghiệp lý): Hitāya / Ahitāya (Lợi ích / Bất lợi) và Sukhāya / Dukkhāya (An lạc / Khổ đau). Đây là quả báu tất yếu sẽ trổ sinh từ hành động đó.
Chính cách trình bày này cho thấy kusala đang vận hành như một phạm trù đạo đức hoàn chỉnh trong giáo lý. Nó không chỉ là một lời khen, một lời khuyên hay một kết quả, mà là tên gọi của một loại pháp được đánh giá theo nhiều phương diện: giá trị đạo đức, chuẩn tắc thực hành và hệ quả của nghiệp.
Pháp cú 173:
Yassa pāpaṁ kataṁ kammaṁ, kusalena pidhīyati (pithīyati); Somaṁ lokaṁ pabhāseti, abbhā muttova candimā.
Dịch nghĩa: Người nào mà nghiệp ác đã làm, được che phủ bởi điều thiện. Người ấy chói sáng thế gian này, như trăng thoát khỏi mây mù.
Ở bài kệ này, được đặt đối lập trực tiếp với kusala là pāpa. Pāpa có các nghĩa: xấu, ác, tội lỗi (evil, bad, wicked, sinful), khi dùng như danh từ là điều ác, việc làm sai trái, tội lỗi (evil, wrongdoing, sin). Đây là một thuật ngữ mang ý nghĩa đạo đức rất rõ ràng. Vì vậy, trong chính văn cảnh của bài kệ, kusala cũng vận hành như phạm trù đối lập của pāpa, tức điều thiện, chứ không thể hiểu là "sự khéo léo" hay "kỹ năng" theo nghĩa thông thường.
4. Đề xuất chuyển ngữ
Kusala: thiện.
Akusala: bất thiện.
5. Phân biệt Kusala và Puñña
Puñña (phước) là bất kỳ kusalābhisaṅkhāra nào thuộc ba cõi (Dục giới, Sắc giới và Vô sắc giới). Đối lập với puñña là apuñña (phi phước) hoặc pāpa (ác, tội lỗi).
Trong giáo lý, puñña luôn được trình bày như một yếu tố mang tính tích lũy. Đây là điều kiện và nền tảng của sự tái sinh vào cõi trời và một trạng thái an vui trong tương lai; mức độ hưởng quả phụ thuộc vào lượng puñña đã được tích lũy từ những đời trước.
Khác với kusala là thuật ngữ dùng để phân loại các pháp theo phương diện đạo đức (thiện – bất thiện), puñña nhấn mạnh đến phương diện công đức và quả báo của nghiệp. Nói cách khác, kusala trả lời câu hỏi một pháp có thuộc về thiện hay không, còn puñña nhấn mạnh công đức được tích lũy và quả báo an vui mà pháp ấy mang lại.
Trong đời sống tu tập, puñña chủ yếu được tạo thành qua bố thí (dāna), giữ giới (sīla) và tu tập (bhāvanā).
Kinh điển cũng xác định một bậc A-la-hán chân chánh là người vượt lên trên cả puñña và pāpa.
Nguồn tham khảo: Pali-English Dictionary (PED); Digital Pāḷi Dictionary (DPD); Visuddhimagga, Kinh tạng Pāḷi.