Đạo Phật không mê tín! Người đi tìm Chánh Pháp

Thuật ngữ Pāḷi

Māna


1. Từ Pāḷi

Māna (danh từ giống đực)

Gốc từ: √man (suy nghĩ, tư lường, có ý kiến). Các từ có cùng gốc từ √man: Động từ maññati, danh từ maññanā.

2. Nghĩa và trường nghĩa

Nghĩa ưu tiên

Ngã mạn

Nghĩa theo ngữ cảnh

3. Giải thích khái niệm

Māna (ngã mạn) là khuynh hướng luôn xác định vị trí của bản thân trong tương quan với người khác hoặc với đối tượng được nhận thức. Trong nhiều ngữ cảnh của Nikāya, khuynh hướng này biểu hiện qua việc liên tục so sánh bản thân: thấy mình hơn, bằng hoặc kém. Vì vậy, ngã mạn không chỉ giới hạn ở sự tự cao hay kiêu ngạo mà bao gồm mọi hình thức lấy bản thân làm điểm quy chiếu để so sánh.

Māna bắt nguồn từ gốc từ √man (suy nghĩ, tư lường, có ý kiến), cùng gốc với động từ maññati và danh từ maññanā. Điều đó cho thấy māna không chỉ là một cảm xúc bộc phát nhất thời mà còn là một khuynh hướng nhận thức sâu dày, khiến tâm có xu hướng tự định vị vị thế của mình trong mọi mối tương quan.

Trong các bản dịch Pāḷi, māna thường được dịch là ngã mạn. Thuật ngữ này đã được sử dụng ổn định trong truyền thống Phật học. Tuy nhiên, đối chiếu với các kinh văn, có thể thấy phạm vi của māna rộng hơn cách hiểu thông thường về sự kiêu ngạo. Vì vậy, trong nhiều ngữ cảnh, có thể hiểu māna như sự so sánh bản thân.

Māna cần được phân biệt với asmimāna. Nếu asmimāna được dịch là ý niệm "ta là", thì māna chỉ khuynh hướng so sánh và đánh giá bản thân trong các mối tương quan khác nhau. Hai thuật ngữ có liên hệ nhưng không đồng nghĩa và không nên sử dụng thay thế cho nhau.

4. Phân tích sâu (Ngữ cảnh & Biến từ)

Biến từ

Biến cách thường gặp

Động từ cùng gốc

Các từ ghép quan trọng

Asmimāna

Ý niệm "ta là"; tầng vi tế nhất của māna, chỉ được đoạn tận ở quả vị A-la-hán.

Mānānusaya

Khuynh hướng tiềm ẩn của ngã mạn; xu hướng nền luôn đưa bản thân vào sự so sánh và quy chiếu.

Atimāna

Ngã mạn quá mức; sự tự cao cực độ.

Mānasaññojana

Xiềng trói của ngã mạn; một trong các kiết sử trói buộc chúng sinh trong luân hồi.