Thuật ngữ Pāḷi
Maññati
Từ Pāḷi: maññati (động từ)
Trường nghĩa: nghĩ rằng, cho rằng, tưởng rằng → xác định một điều là như thế → gán một căn tính, đặc tính hoặc quan hệ cho đối tượng → khi hướng vào bản thân: tự cho mình là, tự định vị, tự phụ.
Giải thích:
Động từ maññati có hai vùng nghĩa chính. Trong cách dùng thông thường, nó có nghĩa là nghĩ rằng, cho rằng, tưởng rằng, tin hoặc chắc rằng một điều là như vậy. Các nghĩa này khác nhau chủ yếu ở mức độ xác tín, nhưng đều có chung một cấu trúc: tâm xác định một nội dung nào đó là như thế. Vì vậy, maññati không phải là suy nghĩ miên man hay suy tư không định hướng, mà thường hướng đến một đối tượng hoặc một nhận định tương đối xác định.
Trong một số ngữ cảnh Phật học, maññati chỉ một hoạt động chuyên biệt hơn: trên cơ sở đối tượng đã được saññā nhận diện, tâm tiếp tục “cho là”, tức gán cho đối tượng một căn tính, đặc tính hoặc quan hệ. Trong Mūlapariyāya, sau khi đất được saññā nhận là “đất”, maññati tiếp tục thiết lập các quan hệ như: cho mình là đất, cho mình ở trong đất, cho mình từ đất, và cho đất là của mình. Vì vậy, trong ngữ cảnh này, maññati thường vận hành quanh quan hệ giữa “ta” và đối tượng.
Nghĩa tiếng Việt đề nghị: cho là.