Đạo Phật không mê tín! Người đi tìm Chánh Pháp

Thuật ngữ Pāḷi

Những gì được kinh nghiệm


Những gì được kinh nghiệm

Cụm thuật ngữ chỉ toàn bộ phạm vi kinh nghiệm, thường gặp trong kinh Pāḷi:

diṭṭhaṃ sutaṃ mutaṃ viññātaṃ pattaṃ pariyesitaṃ, anuvicaritaṃ manasā.

diṭṭha — Những gì được thấy bằng mắt. → được thấy.

suta — Những gì được nghe bằng tai. → được nghe.

muta — Những gì được cảm giác qua mũi, lưỡi và thân: ngửi, nếm và xúc chạm. → được cảm giác.

viññāta — Những gì đã được nhận biết hoặc hiểu, tức đã trở thành đối tượng của nhận thức. → được nhận thức.

patta — Những gì được đạt tới, đạt được hoặc trải đến. → được đạt tới.

pariyesita — Những gì được tìm kiếm hoặc tìm cầu. → được tìm cầu.

anuvicaritaṃ manasā — Những gì được tâm đi theo, suy đi suy lại hoặc suy tư về. → được tâm suy tư.

Cả cụm có thể dịch:

“Những gì được thấy, được nghe, được cảm giác, được nhận thức, được đạt tới, được tìm cầu, được tâm suy tư.”