Thuật ngữ Pāḷi
Những gì được kinh nghiệm
Những gì được kinh nghiệm
Cụm thuật ngữ chỉ toàn bộ phạm vi kinh nghiệm, thường gặp trong kinh Pāḷi:
diṭṭhaṃ sutaṃ mutaṃ viññātaṃ pattaṃ pariyesitaṃ, anuvicaritaṃ manasā.
diṭṭha — Những gì được thấy bằng mắt. → được thấy.
suta — Những gì được nghe bằng tai. → được nghe.
muta — Những gì được cảm giác qua mũi, lưỡi và thân: ngửi, nếm và xúc chạm. → được cảm giác.
viññāta — Những gì đã được nhận biết hoặc hiểu, tức đã trở thành đối tượng của nhận thức. → được nhận thức.
patta — Những gì được đạt tới, đạt được hoặc trải đến. → được đạt tới.
pariyesita — Những gì được tìm kiếm hoặc tìm cầu. → được tìm cầu.
anuvicaritaṃ manasā — Những gì được tâm đi theo, suy đi suy lại hoặc suy tư về. → được tâm suy tư.
Cả cụm có thể dịch:
“Những gì được thấy, được nghe, được cảm giác, được nhận thức, được đạt tới, được tìm cầu, được tâm suy tư.”