Đạo Phật không mê tín! Người đi tìm Chánh Pháp

Thuật ngữ Pāḷi

Pajāpati


Biến thể

Gốc từ – từ nguyên

Theo cấu tạo từ, Pajāpati có nghĩa là "người đứng đầu quần sinh" hay "chủ của quần sinh".

Trường nghĩa

Danh xưng riêng; trong Nikāya xuất hiện rất ít và chủ yếu trong các công thức cố định.

Giải thích

Về từ nguyên, từ này được cấu tạo từ pajā (quần sinh) và pati (người đứng đầu, người cai quản), nên có nghĩa gốc là "người đứng đầu quần sinh". Tuy nhiên, theo Chú giải Trung Bộ 1 (MN 1), trong ngữ cảnh này Pajāpati chính là Māra, vị cư ngụ tại Paranimmitavasavatti. Vì vậy, trong ngữ cảnh Nikāya, không nên hiểu Pajāpati là một "Đấng sáng tạo", vì cách hiểu này không phù hợp với cách giải thích của chú giải và dễ đưa người đọc sang hệ quy chiếu ngoài kinh.