Đạo Phật không mê tín! Người đi tìm Chánh Pháp

Thuật ngữ Pāḷi

Saṁyojana


1. Từ nguyên và trường nghĩa

Saṁyojana (danh từ trung tính) xuất phát từ động từ saṁyuñjati (saṁ + √yuj).

Về từ nguyên, saṁyojanacái làm cho hai phía được buộc vào nhau, cái làm cho dính vào nhau, hay sự buộc vào.

Động từ gốc saṁyuñjati mang các nghĩa: nối, ghép, kết hợp, buộc vào; còn phân từ saṁyutta được định nghĩa là tied, bound, fettered (bị buộc, bị trói, bị xiềng).

Sau khi đối chiếu nghĩa từ điển và cách dùng trong Nikāya, thuật ngữ đề nghị là:

Saṁyojana: sự trói buộc

Đây là nghĩa chính vì vừa giữ được hình ảnh gốc của từ, vừa diễn tả đúng trạng thái tâm bị giữ lại, không còn tự do. Các nghĩa rộng có thể gặp gồm: sự ràng buộc, cái buộc, xiềng xích, tùy theo ngữ cảnh.

Đối chiếu với thuật ngữ "kiết sử"

Thuật ngữ truyền thống kiết sử (結使) không phải là bản dịch sát của saṁyojana.

Như vậy, kiết sử đã bổ sung thêm ý "làm cho bị sai khiến, bị chi phối", trong khi nghĩa từ điển của saṁyojana chỉ dừng ở cái buộc, sự trói buộc mà không bao hàm yếu tố "sai khiến". Trong tiếng Việt hiện đại, "kiết sử" gần như đã trở thành một thuật ngữ chuyên môn, không còn gợi được hình ảnh "bị trói buộc" vốn rất rõ trong tiếng Pāḷi.

2. Diễn giải

Trong Nikāya, saṁyojana không chỉ là một "vật trói", mà là những trạng thái của tâm khiến tâm bị buộc vào một đối tượng, một quan điểm, một kiểu hiện hữu hay một kinh nghiệm, khiến con người không thể vượt khỏi vòng sinh, già, chết.

Điều cốt lõi của saṁyojana không nằm ở hình ảnh một sợi dây hay chiếc xiềng, mà ở trạng thái tâm còn bị giữ lại, còn bị chi phối và chưa được tự do. Vì vậy, mọi saṁyojana đều có thể hiểu là một cách mà tâm còn bị trói giữ.

3. Hệ thống các sự trói buộc

Nikāya ghi nhận nhiều cách liệt kê saṁyojana (3, 7, 8 và 10), nhưng hệ thống mười sự trói buộc (dasa saṁyojanāni) là đầy đủ và được sử dụng phổ biến nhất.

Mười sự trói buộc được chia thành hai nhóm:

Năm sự trói buộc thuộc hạ phần (orambhāgiyāni saṁyojanāni)

Đây là những sự trói buộc còn gắn với cõi dục và được tiêu tận dần từ bậc Nhập lưu đến Bất Lai.

  1. Sakkāyadiṭṭhi – Sự trói buộc do cái thấy, quan kiến, quan điểm về tự ngã.
  2. Vicikicchā – Sự trói buộc của hoài nghi và do dự, khiến tâm không thể xác quyết bằng thấy biết trực tiếp.
  3. Sīlabbataparāmāsa – Sự trói buộc do bám chấp vào giới cấm, nghi thức hoặc phương pháp thực hành sai lạc nhưng nhầm rằng chúng đưa đến giải thoát.
  4. Kāmarāga (một số hệ ghi kāmacchanda) – Sự trói buộc do tâm còn đắm nhiễm, còn bị các dục và các đối tượng của giác quan chi phối.
  5. Paṭigha (một số hệ ghi vyāpāda) – Sự trói buộc do phản ứng chống đối, xung đột hoặc kháng cự trước điều không vừa ý.

Năm sự trói buộc thuộc thượng phần (uddhambhāgiyāni saṁyojanāni)

Đây là những sự trói buộc vi tế hơn, chỉ được tiêu tận hoàn toàn ở bậc A-la-hán.

  1. Rūparāga – Sự trói buộc do tâm còn đắm nhiễm, còn bị các sắc chi phối.
  2. Arūparāga – Sự trói buộc do tâm còn đắm nhiễm, còn bị các vô sắc chi phối.
  3. Māna – Sự trói buộc do khuynh hướng so sánh bản thân: hơn, bằng hoặc kém người khá.
  4. Uddhacca – Sự trói buộc do tâm còn dao động, chưa hoàn toàn yên ổn.
  5. Avijjā – Sự trói buộc do vô minh còn sót lại.

Trong tiến trình tu tập, ba sự trói buộc đầu được tiêu tận ở bậc Nhập lưu; năm sự trói buộc thuộc hạ phần được tiêu tận ở bậc Bất Lai; và toàn bộ mười sự trói buộc được tiêu tận hoàn toàn ở bậc A-la-hán. Hệ thống này mô tả tiến trình tâm từng bước thoát khỏi mọi sự trói buộc đang giữ nó trong vòng sinh tử.