Thuật ngữ Pāḷi
Saṅkhāra
Biến thể: saṅkhāra (số ít), saṅkhārā (số nhiều)
Từ nguyên: saṃ (cùng nhau) + √kar (làm, tạo nên).
Nghĩa gốc: cùng tạo thành, cùng cấu thành, được tạo nên bởi nhiều yếu tố.
Trường nghĩa
Saṅkhāra là một trong những thuật ngữ rộng và khó diễn đạt nhất trong kinh điển Pāḷi. Khó không phải vì bản thân khái niệm mơ hồ, mà vì nó bao quát một trường nghĩa rất rộng. Nếu cố gắng gán cho saṅkhāra một nghĩa cố định trong mọi ngữ cảnh thì gần như chắc chắn sẽ dẫn đến hiểu sai.
Điểm thống nhất của toàn bộ trường nghĩa này nằm ở một nguyên lý:
Saṅkhāra là bất cứ hiện tượng nào không tự tồn tại, mà hiện hữu nhờ nhiều điều kiện cùng cấu thành.
Không một hiện tượng nào xuất hiện một cách độc lập. Nó luôn do nhiều yếu tố cùng góp phần tạo nên, cùng duy trì và cũng cùng đưa đến sự biến đổi hay chấm dứt của chính nó. Chính sự cùng tạo thành ấy là ý nghĩa cốt lõi của saṅkhāra.
Vì vậy, saṅkhāra không nên được hiểu trước hết là "hành động" hay "tạo tác", mà là một hiện hữu mang tính cấu thành, nghĩa là một hiện hữu chỉ tồn tại nhờ sự kết hợp của nhiều điều kiện.
Hai phương diện của saṅkhāra
Một hiện tượng được nhiều điều kiện cấu thành luôn có hai phương diện không thể tách rời.
Phương diện thứ nhất là cấu trúc. Khi nhìn theo cấu trúc, saṅkhāra chỉ chính sự cấu thành của một hiện tượng, hoặc các yếu tố đang cùng góp phần tạo nên hiện tượng ấy. Một cái cây được hình thành từ hạt giống, đất, nước, ánh sáng, không khí, thời gian và vô số điều kiện khác. Không có yếu tố nào, nếu đứng riêng lẻ, có thể gọi là cái cây, nhưng tất cả cùng cấu thành nên cái cây. Theo nghĩa này, saṅkhāra nhấn mạnh đến tính duyên hợp của mọi hiện hữu.
Phương diện thứ hai là diễn tiến. Một hiện tượng đã được cấu thành thì không bao giờ hoàn toàn đứng yên. Nó luôn ở trong trạng thái vận hành, biến đổi và chuyển tiếp. Bất kỳ điều kiện nào thay đổi đều làm toàn bộ cấu hợp thay đổi theo. Do đó, một saṅkhāra không chỉ là một cấu trúc, mà còn là một tiến trình đang diễn ra. Nó không phải một thực thể cố định, mà là một hiện tượng luôn ở trong dòng biến chuyển.
Hai phương diện này thực chất chỉ là hai góc nhìn khác nhau của cùng một thực tại. Vì được cấu thành nên nó luôn vận hành; và chính trong quá trình vận hành ấy, các điều kiện tiếp tục tương tác lẫn nhau để duy trì hoặc biến đổi hiện tượng.
Từ nghĩa rộng đến nghĩa hẹp
Trong nghĩa rộng nhất, saṅkhāra chỉ tất cả những gì được tạo thành bởi các điều kiện. Theo nghĩa này, toàn bộ thế giới hiện tượng đều là saṅkhāra. Bất cứ điều gì có sinh khởi, tồn tại nhờ điều kiện và chấm dứt khi điều kiện tan rã đều thuộc phạm vi của saṅkhāra.
Từ nghĩa rộng ấy, tùy ngữ cảnh mà phạm vi của thuật ngữ này dần được thu hẹp.
Khi nói đến năm uẩn, saṅkhāra không còn chỉ toàn bộ hiện tượng nữa mà chỉ riêng nhóm các yếu tố cùng hiện khởi với tâm và góp phần cấu thành tiến trình tâm. Vì thế, Hành uẩn là tập hợp các yếu tố tâm lý góp phần tạo nên mọi hoạt động nhận thức và phản ứng của tâm.
Trong Duyên khởi, phạm vi lại thu hẹp hơn nữa. Lúc này, saṅkhāra chỉ những hoạt động mang tính tạo nghiệp, tức những tạo tác có chủ ý làm phát sinh nghiệp và dẫn đến sự tiếp nối của đời sống. Đây không phải là một nghĩa hoàn toàn khác, mà chỉ là một trường hợp chuyên biệt của cùng một nguyên lý: những tạo tác làm phát sinh và dẫn dắt một tiến trình.
Do đó, "saṅkhāra" trong "vô minh duyên saṅkhāra" không đồng nghĩa với toàn bộ Hành uẩn, càng không đồng nghĩa với tất cả các pháp hữu điều kiện. Nó chỉ là một phạm vi rất hẹp trong toàn bộ trường nghĩa của thuật ngữ này.
Vì sao cùng một từ lại được dùng trong nhiều ngữ cảnh?
Thoạt nhìn, có vẻ như saṅkhāra mang quá nhiều nghĩa khác nhau: khi thì chỉ mọi hiện tượng hữu điều kiện, khi thì chỉ Hành uẩn, khi thì lại chỉ ý chí tạo nghiệp.
Thực ra đây không phải là những nghĩa độc lập.
Chúng đều được triển khai từ cùng một hạt nhân ý nghĩa.
Xét theo cấu trúc, saṅkhāra là sự cấu thành.
Xét theo các thành phần, saṅkhāra là những yếu tố cấu thành.
Xét theo diễn tiến, saṅkhāra là tiến trình vận hành.
Xét theo kết quả, saṅkhāra là hiện tượng đã được cấu thành.
Nếu giới hạn vào đời sống tâm, saṅkhāra là các tạo tác tâm.
Nếu giới hạn vào tiến trình tạo nghiệp, saṅkhāra là các tạo tác có chủ ý dẫn đến nghiệp.
Toàn bộ các cách dùng này đều thống nhất trên một nền tảng chung và không hề mâu thuẫn với nhau.
Về thuật ngữ "Hành"
Trong truyền thống Hán dịch, saṅkhāra thường được dịch là Hành (行).
Thuật ngữ này không hoàn toàn trùng khít với nghĩa gốc "cùng cấu thành", nhưng lại phản ánh khá rõ một đặc điểm quan trọng của mọi saṅkhāra: không đứng yên.
Mọi hiện tượng được cấu thành bởi các điều kiện đều luôn ở trong trạng thái vận hành, chuyển biến và thay đổi. Chính vì vậy, chữ "Hành" nhấn mạnh đến tính động của hiện hữu hơn là bản thân cấu trúc của nó.
Tuy nhiên, trong tiếng Việt hiện đại, chữ "hành" thường được hiểu theo nghĩa "hành động", "làm", hoặc "tạo tác". Cách hiểu này quá hẹp so với phạm vi của saṅkhāra và dễ dẫn đến ngộ nhận rằng "Hành" chỉ là một hoạt động của thân hoặc ý. Thực tế, hoạt động chỉ là một biểu hiện của saṅkhāra, chứ không phải toàn bộ ý nghĩa của thuật ngữ.
Vì vậy, thay vì thay đổi thuật ngữ truyền thống, điều quan trọng hơn là hiểu lại nội hàm của chữ "Hành". Khi được hiểu là một hiện hữu được nhiều điều kiện cùng cấu thành, và vì thế luôn ở trong tiến trình vận hành và biến đổi, thuật ngữ "Hành" vẫn có khả năng bao quát phần lớn trường nghĩa của saṅkhāra.
Một gợi mở
Hiểu saṅkhāra như một hiện hữu được nhiều điều kiện cùng cấu thành không chỉ giúp làm sáng tỏ một thuật ngữ Pāḷi, mà còn làm thay đổi cách nhìn về toàn bộ thế giới hiện tượng.
Nếu mọi hiện tượng chỉ hiện hữu nhờ các điều kiện cùng hội tụ, thì sẽ không còn cơ sở để xem chúng là những thực thể độc lập, tự tồn tại hay có một bản chất bất biến. Một cái cây không tự mình là cái cây; một con người không tự mình là một con người; ngay cả một ý nghĩ cũng không tự mình sinh khởi. Mỗi hiện tượng đều là điểm gặp gỡ tạm thời của vô số điều kiện. Thấy được điều đó giúp tránh rơi vào quan niệm về một tự thể thường hằng đứng sau mọi hiện tượng.
Nhưng đó mới chỉ là một nửa của vấn đề.
Nếu từ việc "không tự tồn tại" mà kết luận rằng mọi hiện tượng đều như nhau, đều không thật, không quan trọng hay không có hiệu lực, thì lại rơi sang một cực đoan khác.
Một hiện tượng tuy không có tự thể độc lập, nhưng khi các điều kiện hội đủ, nó vẫn hiện hữu, vẫn vận hành và vẫn tạo ra kết quả đúng theo quy luật của nó. Chính vì các hiện tượng đều do điều kiện cấu thành nên mỗi hiện tượng đều có những điều kiện riêng, những đặc tính riêng, những tiến trình riêng và những kết quả riêng. Điều kiện khác nhau thì tiến trình khác nhau; tiến trình khác nhau thì kết quả cũng khác nhau. Nghiệp thiện và nghiệp bất thiện đều không có tự thể thường hằng, nhưng chúng vẫn đưa đến những quả báo khác nhau. Phiền não không có tự thể thường hằng, nhưng khi còn đủ điều kiện, nó vẫn tiếp tục sinh khởi và chi phối đời sống. Xét theo nghĩa rộng của saṅkhāra, con đường Bát Chánh Đạo cũng là một tiến trình được nhiều yếu tố cùng cấu thành; khi những điều kiện ấy được đầy đủ và được thực hành đúng, nó vẫn đưa đến sự tiêu tận khổ đau.
Vì vậy, "không tự tồn tại" không đồng nghĩa với "không có tác dụng". Ngược lại, chính vì mọi hiện tượng đều nương vào điều kiện nên chúng mới có khả năng tác động lẫn nhau, chuyển hóa lẫn nhau và trở thành nguyên nhân cho những hiện tượng tiếp theo. Duyên khởi không mô tả một thế giới "không có gì", mà mô tả một thế giới trong đó không có gì tồn tại độc lập thường hằng.
Từ đây cũng có thể thấy rằng, cái thấy đúng tuy vô cùng quan trọng nhưng chưa phải là toàn bộ con đường tu tập. Thấy đúng giúp nhận ra quy luật của các hiện tượng và định hướng con đường cần đi; nhưng chính sự chuyển hóa các điều kiện đang vận hành mới làm thay đổi kết quả. Một người còn nhiều ham muốn dục không thể chỉ vì hiểu rằng ham muốn dục là một hiện tượng do điều kiện mà ngay lập tức tiêu tận dục vọng. Khi các điều kiện nuôi dưỡng dục vẫn còn, dục vẫn tiếp tục sinh khởi. Muốn tiêu trừ nó phải từng bước chuyển hóa những điều kiện ấy bằng giới, định, tuệ và toàn bộ con đường thực hành. Cũng như một ngọn lửa không tắt chỉ vì biết rằng nó không có tự thể; nó chỉ tắt khi nhiên liệu không còn được tiếp tục cung cấp.
Có lẽ, giá trị lớn nhất của việc tìm hiểu thuật ngữ saṅkhāra không nằm ở việc tìm được một từ dịch thích hợp, mà ở chỗ nó làm thay đổi cách nhìn về sự hiện hữu. Điều quan trọng không phải là hỏi một hiện tượng là gì, mà là hỏi nó đang được tạo nên bởi những điều kiện nào, đang được duy trì bởi những điều kiện nào, và những điều kiện nào cần được chuyển hóa hay tiêu trừ để tiến trình ấy không còn tiếp diễn.