Đạo Phật không mê tín! Người đi tìm Chánh Pháp

Thuật ngữ Pāḷi

Suññatā


Suññatā là một trong những thuật ngữ cốt lõi trong kinh điển Pāḷi. Tuy nhiên, khi được chuyển ngữ giản lược thành một chữ "Không", người đọc dễ hiểu theo nghĩa hư vô, hoặc cho rằng Đức Phật phủ nhận sự hiện hữu của các pháp. Trong các kinh Nikāya, thuật ngữ này lại được giải thích theo một ý nghĩa rất cụ thể, gắn liền với việc quán sát các pháp.

Nghĩa gốc của thuật ngữ

Suññatā là danh từ được hình thành từ tính từ suñña, chỉ trạng thái hay đặc tính vắng mặt (emptiness). Các từ điển Pāḷi còn mở rộng trường nghĩa của thuật ngữ này bằng các khái niệm như void, unsubstantialityphenomenality, cho thấy thuật ngữ không chỉ đơn thuần mang nghĩa "trống rỗng", mà còn hàm ý sự thiếu vắng một yếu tố trong chính các hiện tượng.

Nghĩa của thuật ngữ

Về mặt ngôn ngữ, Suññatā chỉ sự vắng mặt hay sự trống rỗng đối với một đối tượng nhất định. Bản thân thuật ngữ chưa xác định đối tượng ấy là gì, mà phải được hiểu theo ngữ cảnh sử dụng.

Tuy nhiên, trong kinh điển Nikāya, khi Suññatā được dùng như một thuật ngữ của giáo lý, đối tượng được nói đến một cách nhất quán là tự ngã, cái thuộc về tự ngã hay một thực thể thường hằng. Vì vậy, có thể hiểu Suññatāsự trống rỗng khỏi bản ngã, hay sự vắng mặt của một thực thể thường hằng.

Giải thích

Trong Suññaloka Sutta (SN 35.85), khi Tôn giả Ānanda hỏi vì sao "thế gian được gọi là trống rỗng (suñño loko)", Đức Phật trả lời:

"Yasmā ca kho, ānanda, suññaṃ attena vā attaniyena vā, tasmā suñño lokoti vuccati."

Dịch nghĩa: "Này Ānanda, bởi vì thế gian trống rỗng đối với tự ngã và cái thuộc về tự ngã, nên được gọi là thế gian trống rỗng."

Đây là lời giải thích trực tiếp và rõ ràng nhất về nội hàm của thuật ngữ. "Trống rỗng" ở đây không được hiểu một cách chung chung, mà được xác định cụ thể là trống rỗng khỏi tự ngã và cái thuộc về tự ngã.

Ý nghĩa này tiếp tục được khẳng định trong Mogharājamāṇavapucchā (Snp 5.16):

Suññato lokaṁ avekkhassu, Mogharāja sadā sato; Attānudiṭṭhiṁ ūhacca, Evaṁ maccutaro siyā; Evaṁ lokaṁ avekkhantaṁ, Maccurājā na passatī”ti.

Dịch nghĩa: "Này Mogharāja, hãy quán sát thế gian là trống rỗng, luôn luôn có niệm như thế. Sau khi nhổ bỏ quan kiến về tự ngã, như vậy sẽ vượt qua sự chết. Quán sát thế gian như vậy, Thần Chết không thấy được."

Điều đáng chú ý là ngay sau lời dạy "Suññato lokaṃ avekkhassu", Đức Phật tiếp tục bằng "Attānudiṭṭhiṃ ūhacca" – "sau khi loại bỏ quan điểm về tự ngã". Hai câu nối tiếp nhau cho thấy phép quán Suññatā được triển khai thông qua việc nhận ra sự vắng mặt của tự ngã.

Kết luận

Suññatā là thuật ngữ chỉ đặc tính vắng mặt. Trong kinh điển Nikāya, thuật ngữ này được dùng để chỉ sự trống rỗng khỏi tự ngã, cái thuộc về tự ngã hay một thực thể thường hằng. Đây cũng là cách hiểu nhất quán của thuật ngữ trong những bài kinh trực tiếp giải thích ý nghĩa của Suññatā.