Thuật ngữ Pāḷi
Vitakka Vicāra
1. Từ Pāḷi
Vitakka (danh từ), từ nguyên: vi + takka.
Vicāra (danh từ), từ nguyên: vi + cāra.
2. Nghĩa và trường nghĩa
Vitakka
Nghĩa ưu tiên
Suy nghĩ
Trường nghĩa
- ý nghĩ
- sự suy ngẫm
- dòng suy nghĩ trong đầu
- sự tự nhủ
- sự hướng suy nghĩ vào một vấn đề
Vicāra
Nghĩa ưu tiên
cân nhắc
Trường nghĩa
- xem xét
- rà soát
- suy xét
- tiếp tục vận hành trên điều đang suy nghĩ.
3. Phân tích chi tiết
Trong Pāḷi, vitakka có thể xuất hiện riêng lẻ trong nhiều văn cảnh, nhưng vicāra hầu như luôn đi kèm với vitakka như một cặp thuật ngữ.
Đối chiếu cách sử dụng trong các kinh Nikāya với các trước tác về sau cho thấy một sự chuyển dịch đáng chú ý trong ý nghĩa của cặp từ này. Trong các kinh Nikāya, vitakka và vicāra chủ yếu được dùng như một cặp thuật ngữ gần nghĩa để biểu thị toàn bộ hoạt động suy nghĩ của tâm, tương tự như cụm từ jānāti passati ("biết và thấy"), trong đó hai từ bổ trợ và nhấn mạnh cho nhau hơn là chỉ hai chức năng hoàn toàn tách biệt.
- Vitakka là mặt khởi lên của dòng suy nghĩ, hướng tâm đến một vấn đề hay một chủ đề.
- Vicāra là mặt tiếp tục vận hành của dòng suy nghĩ ấy, xoay trở, cân nhắc và rà soát trên chính vấn đề đang được suy nghĩ.
Về sau, cùng với quá trình hệ thống hóa thuật ngữ trong Luận tạng và Chú giải, hai thuật ngữ này dần được phân tích thành những chức năng tâm lý riêng biệt của thiền định. Theo cách phân tích này, vitakka được hiểu là sự hướng hay đưa tâm đến đối tượng, còn vicāra là sự tiếp tục vận hành trên đối tượng.
Cách diễn giải này giúp mô tả cơ chế vận hành của tâm trong thiền định, nhưng đồng thời cũng hình thành một cách sử dụng thuật ngữ khác với cách dùng trong các kinh Nikāya, nơi vitakka và vicāra vẫn chủ yếu chỉ toàn bộ tiến trình suy nghĩ của tâm. Vì vậy, khi đọc các công thức thiền định trong Kinh, cần phân biệt giữa nghĩa của thuật ngữ trong văn bản Nikāya và các lớp diễn giải được phát triển về sau, tránh dùng lớp diễn giải sau để thay thế trực tiếp cho cách dùng ban đầu của thuật ngữ.
Đối chiếu qua công thức của sơ thiền:
vivicceva kāmehi vivicca akusalehi dhammehi savitakkaṃ savicāraṃ vivekajaṃ pītisukhaṃ paṭhamaṃ jhānaṃ upasampajja viharati.
Trước hết là rời khỏi các dục và rời khỏi các pháp bất thiện, sau đó là trạng thái có vitakka, có vicāra.
Công thức này cho thấy sơ thiền không phải là sự đóng băng ý thức hay chấm dứt hoàn toàn mọi suy nghĩ, mà bản chất là sự thanh lọc dòng suy nghĩ: các suy nghĩ ô nhiễm, bất thiện đã được loại bỏ, trong khi dòng suy nghĩ thiện vẫn còn hiện diện.
Đến nhị thiền, kinh mới nói:
vitakkavicārānaṃ vūpasamā ... avitakkaṃ avicāraṃ...
Tức là vitakka và vicāra lắng xuống. Chỉ từ đây, dòng suy nghĩ mới thật sự chấm dứt.
Một đoạn kinh khác xác nhận trực tiếp bản chất của cặp thuật ngữ này:
vitakkavicārā vacīsaṅkhāro. (MN 44)
Nghĩa là vitakka và vicāra chính là vacīsaṅkhāra – tiến trình tạo thành lời nói, hay những hoạt động tâm lý đi trước lời nói. Điều này cho thấy chúng thuộc về dòng ngôn ngữ nội tâm, chứ không phải bản thân lời nói phát ra.
Toàn bộ mạch kinh này cho thấy vitakka và vicāra không phải là hai thao tác tách biệt khỏi hoạt động suy nghĩ, mà chính là hai mặt của dòng suy nghĩ. Một mặt khởi lên và hướng tâm đến đề tài; mặt còn lại tiếp tục cân nhắc, rà soát và vận hành trên đề tài ấy. Chính vì vậy, trong hệ thống thuật ngữ này, cặp từ được dịch là:
- vitakka → suy nghĩ
- vicāra → cân nhắc
để vừa giữ được sự gắn kết giữa hai thuật ngữ, vừa phản ánh đúng vai trò của chúng trong các kinh Nikāya, đồng thời tránh những liên tưởng dễ gây hiểu lầm từ cách dịch truyền thống "tầm – tứ".
Nguồn tham khảo: Pali-English Dictionary (PED).