Thuật ngữ Pāḷi
Yonisomanasikāra
Cụm từ Pāḷi: yoniso manasikāra
Yoniso (một cách đúng đắn, hợp lý, thích đáng) + manasikāra (manasi + kāra: sự làm trong ý → tác ý, đặt tâm vào).
Yoniso có liên hệ với yoni, một từ mang các nghĩa như nguồn gốc, nơi sinh, bản tính hay nền tảng; từ đó có thể phát triển sắc thái thấu đáo, đi đến căn nguyên. Tuy nhiên, trong cụm yoniso manasikāra chỉ nên hiểu là tác ý một cách đúng đắn, hợp lý, thích đáng — tức đặt tâm vào điều thích hợp và theo cách đưa đến kết quả thích đáng.
Manasikāra được cấu tạo từ manasi và kāra. Mano/manas chỉ tâm, ý hay năng lực tinh thần tiếp nhận đối tượng, suy nghĩ và xử lý nội dung; còn kāra là sự làm hay sự thực hiện. Vì vậy, trong thuật ngữ này, tác ý nên hiểu đơn giản là đặt tâm vào một đối tượng.
Do đó, yoniso manasikāra có thể được hiểu là tác ý đúng đắn, tác ý thích đáng, đặt tâm đúng đắn hay đặt tâm thích đáng. Nghĩa này được thể hiện trực tiếp trong MN 2, nơi ayoniso manasikāra và yoniso manasikāra được phân biệt qua việc một người tác ý đến những điều không nên hay nên tác ý.