Thuật ngữ Pāḷi
Lobha
1. Từ Pāḷi
lobha (danh từ giống đực)
Gốc từ: √lubh
Động từ liên hệ:
lubbhati – tham lam, muốn có, muốn chiếm lấy.
2. Nghĩa và trường nghĩa
Nghĩa ưu tiên
Tham lam
Trường nghĩa
Nghĩa rộng theo ngữ cảnh:
- Tham
- Muốn chiếm hữu
- Muốn có
- Muốn giữ làm của mình
- Chiếm hữu.
3. Giải thích khái niệm
Lobha là trạng thái tham lam, nghiêng về khuynh hướng muốn đối tượng thuộc về mình, muốn sở hữu, muốn chiếm lấy hoặc muốn giữ đối tượng làm của mình. Trọng tâm của thuật ngữ này không nằm ở sự thích thú hay bị cuốn hút, mà ở ý hướng chiếm hữu.
Đối tượng của lobha có thể là tài sản, tiền bạc, danh vọng, địa vị, quyền lực, tri thức hoặc bất kỳ điều gì mà tâm muốn nắm giữ. Vì vậy, tham lam ở đây không chỉ giới hạn trong của cải vật chất, mà là mọi khuynh hướng muốn biến một đối tượng thành "của tôi".
Lobha đôi khi có vùng nghĩa gần với rāga, vì cả hai đều thuộc nhóm các trạng thái tâm bất thiện và có thể cùng xuất hiện đối với một đối tượng. Tuy nhiên, hai thuật ngữ này không hoàn toàn giống nhau.
Rāga nhấn mạnh trạng thái tâm đã bị đối tượng cuốn hút và đắm nhiễm. Trọng tâm nằm ở sự hấp dẫn của đối tượng đối với tâm.
Lobha lại nhấn mạnh khuynh hướng muốn chiếm hữu và sở hữu đối tượng ấy. Trọng tâm nằm ở ý muốn biến đối tượng thành của mình.
Có thể hình dung đơn giản:
- Rāga: Tâm bị đối tượng cuốn hút.
- Lobha: Tâm muốn đối tượng thuộc về mình.
Trong nhiều trường hợp, hai trạng thái này cùng xuất hiện: một đối tượng trước hết khiến tâm đắm nhiễm, rồi từ đó phát sinh tham lam muốn chiếm hữu. Tuy vậy, chúng vẫn là hai hiện tượng tâm lý khác nhau và không nên đồng nhất.
Nguồn tham khảo: Pali-English Dictionary (PED); Digital Pāḷi Dictionary (DPD).