Thuật ngữ Pāḷi
Nandi
1. Từ Pāḷi
Nandi, cũng gặp dạng: nandī (danh từ giống cái và giống đực)
Gốc từ: √nand
Động từ nandati: vui mừng, vui thích, tìm thấy sự thích thú, hưởng thích.
2. Nghĩa và trường nghĩa
Thuật ngữ lõi
Thích thú
Trường nghĩa
Nghĩa rộng theo văn cảnh:
- Sự thưởng thức
- Lấy làm niềm vui
- Hưởng thích
- Tận hưởng
- Thỏa thích
- Say sưa
- Thích thú trong hưởng thụ.
3. Giải thích khái niệm
Nandi là trạng thái tâm thích thú, lấy đối tượng làm niềm vui và tận hưởng đối tượng ấy. Nó không đơn thuần là một cảm xúc vui vẻ thoáng qua, mà là sự vui thích khiến tâm chủ động hướng vào trải nghiệm, đón nhận nó, ở lại với nó và muốn tiếp tục hưởng nó.
Hình ảnh của nandi không phải là đang đi tìm đối tượng, mà là đối tượng đã hiện diện và tâm đang vui thích với nó. Nandi không nói đến việc đi tìm đối tượng, mà nói đến thái độ của tâm khi đối tượng đã có mặt. Người có nandi giống như đang thưởng thức một món ăn ngon: không chỉ biết món ăn ấy ngon, mà còn nhấm nháp, tận hưởng và muốn kéo dài cảm giác dễ chịu đó. Chính vì vậy, nandi thường mang sắc thái "thích thú trong", "lấy làm niềm vui", "hưởng thích" hơn là chỉ đơn giản là "thích".
Nandi không chỉ xuất hiện đối với các khoái lạc giác quan. Người ta cũng có thể thích thú đối với sự hiện hữu, các quan điểm, thức ăn, hay ngay cả Giáo pháp. Điều này cho thấy nandi không chỉ là phản ứng đối với dục lạc, mà là một cách vận hành chung của tâm khi lấy một điều gì đó làm niềm vui.
Thuật ngữ liên quan
Nandi đứng ở một vị trí khác với các thuật ngữ thường bị dịch lẫn nhau.
Chanda và icchā đều thuộc nhóm muốn. Chúng nói đến ý muốn hướng đến một điều gì đó hoặc muốn thực hiện một việc gì đó. Nandi không phải là sự muốn, mà là sự thích thú khi đối tượng đã có mặt.
Kāma là khoái lạc hoặc đối tượng đem lại khoái lạc, chứ không phải trạng thái của tâm. Vì vậy, kāmanandī không có nghĩa là "muốn khoái lạc", mà là thích thú đối với khoái lạc, lấy khoái lạc làm niềm vui. Hình ảnh ở đây là một người đang sống giữa các cảnh vui thích, tâm hoàn toàn say sưa trong việc hưởng thụ chúng.
Taṇhā là khát — sự thôi thúc luôn muốn tiếp tục được thỏa mãn. Trong nhiều bài kinh, taṇhā được mô tả là đi cùng với nandi và rāga. Khi tâm vừa khát khao vừa thích thú đối với một đối tượng, taṇhā và nandi cùng vận hành, nhưng không phải là một.
Upādāna là chấp thủ. Khi tâm không chỉ thích thú mà còn lấy sự thích thú ấy làm chỗ nương tựa, không muốn buông bỏ, thì nandi trở thành nền tảng của upādāna. Vì vậy, trong một số bài kinh, Đức Phật nói rằng chính sự thích thú đối với các cảm thọ là chấp thủ.
Nguồn tham khảo: Pali-English Dictionary (PED); Digital Pāḷi Dictionary (DPD).